Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bước tiến" (1)
bước tiến
Tiếng Anh
Danh từprogress, step forward
Quan hệ giữa hai bên đã đạt được những bước tiến quan trọng và thực chất.
The relationship between the two sides has achieved important and substantive progress.
Từ liên quan "bước tiến" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bước tiến" (3)
Chúng ta cần vững bước tiến lên phía trước.
We need to move forward steadfastly.
Động thái này được xem là một bước tiến quan trọng trong quá trình hòa bình.
This move is considered an important step in the peace process.
Quan hệ giữa hai bên đã đạt được những bước tiến quan trọng và thực chất.
The relationship between the two sides has achieved important and substantive progress.
